Tiếng Anh lớp 2 » Học từ vựng tiếng anh chủ đề Thể thao


Loading...
Bảng xếp hạng
Bạn Trường Địa chỉ Điểm Số lần chơi Thời gian
phạm yến như Trường Tiểu học Thị trấn Thanh Nê Kiến Xương, Thái Bình 6 6 00:00:43

English vocabulary topic sports: Baseball, Baseball bat, Baseball cap, Baseball glove, Basketball, Bowling, Bowling pins, Boxing, Boxing glove, Cheerleader, Fishing, Fishing rod, Flippers, Football, Golfball, Golf club, Hang-gliding, Hockey stick, Hurdling, Medal, Oars, Parachute, Ping pong, Pole vaulting, Rollerblade, Sailboat, Snowshoes, Soccer, Soccer ball, Swimming, Tennis, Volleyball, Waterskiing, Water polo, Weightlifting, Wrestling.


Gở bỏ quảng cáo: Bài học này hiện không nghe được giọng đọc tiếng anh hoặc tiếng việt nếu có, bạn phải là thành viên, và gỡ bỏ quảng cáo, mới nghe được giọng đọc. Gỡ bỏ quảng cáo



Tiếng Anh lớp 2

Tải nội dung trên Google Play